| Việt | Hán | Unicode |
Pinyin |
Giải nghiã | Ví dụ / Ghi chú |
| ca | 哥 | U+54e5 |
ge1 |
elder brother | 安哥拉 Angola |
| ca | 歌 | U+6b4c |
song, lyrics; sing, chant; praise | ca dao 歌謠, ca khúc 歌曲, ca kịch 歌劇 | |
| cà | 茄 | egg-fruit | |
||
| cá | 個 | U+500b |
ge4 ge3 |
individual; numerary adjunct; single | cá biệt 個別, cá nhân 個人, cá tính 個性 |
| các | 各 | U+5404 |
ge4 |
each, every | |
| các | 閣 | U+95a3 |
ge2 |
chamber; storied building; cabinet | nội các 內閣 cabinet of government; |
| cách | 革 | U+9769 |
ge2 ji2 ji3 |
remove; leather, animal hides; rad. 177 | cách mệnh 革命 |
| cách | 隔 | U+9694 |
ge1 ji1 rong3 |
to separate, to lie between | cách ly 隔離 |
| cách | 格 | U+683c |
ge2 ge1 |
pattern, standard, form; style, rule; frame | cách ngôn 格言, cách thức 格式 |
| cải | 改 | to change | cải bie^n 改編, cải cách 改革, cải lương 改良, cải tạo 改造, cải thiện 改善, cải tiến 改進, cải tổ 改組 | ||
| cam | 柑 | orange | |||
| cấm | 禁 | forbid, prohibit | |||
| cảm | 感 | feel, sense | cảm động 感動, cảm giác 感覺, cảm nhie^~m 感染, cảm ơn 感恩, cảm quan 感官, cảm thán 感嘆, cảm tình 感情 | ||
| cẩm | 錦 | brocade | |||
| can | 竿 | a bamboo pole, rod | còn đọc là cần | ||
| can | 干 | stem, shield, offend, concern | can thiệp 干涉 | ||
| căn | 根 | basis, root, radical | căn bản 根本, căn cứ 根據 | ||
| cân | 斤 | kilo, balance, axe | |||
| cân | 巾 | U+5dfe |
jin1 |
kerchief; towel; turban; rad. 50 | cái khăn |
| cần | 勤 | diligent, industrious | cần kiệm 勤儉, cần lao 勤勞, cần vụ 勤務; 勤王 to serve the royal house | ||
| cần | 芹 | celery | |||
| cần | 竿 | a bamboo pole | |||
| cán | 幹 | stem, manage | cán bộ 幹部, cán sự 幹事 | ||
| cán | ? | make thinner, roll | |||
| cẩn | 謹 | cautious | cẩn thận 謹慎 | ||
| cận | 近 | gần | cận thị 近視 | ||
| cảng | 港 | harbor, port | |||
| canh | 梗 | suffering | |||
| canh | 羹 | soup | |||
| cảnh | 警 | cảnh cáo 警告, cảnh giác 警覺, cảnh sát 警察, cảnh vệ 警衛 | |||
| cảnh | 境 | border, place, condition | cảnh ngộ 境遇 | ||
| cảnh | 景 | scenery, circumstance | cảnh tượng 景象 | ||
| cạnh | 競 | to compete, to contend | cạnh tranh 競爭 | ||
| cao | 高 | U+9ad8 |
gao1 gao4 |
high, tall; lofty, elevated | cao cấp 高階, cao cấp 高級, cao đẳng 高等, cao độ 高度, cao nguye^n 高原, cao thượng 高尚, cao tốc 高速 |
| cao | 膏 | U+818f |
gao1 gao4 |
fat, paste, ointment | |
| cáo | 告 | U+544a |
gao4 |
tell, announce, inform; accuse | cáo từ 告辭 |
| cấp | 級 | level, grade, rank, step | |||
| cấp | 給 | furnish, supply | |||
| cập | 及 | reach, attain | |||
| cặp | 笈 | satchel | cập | ||
| cát | 吉 | lucky | |||
| cắt | 割 | U+5272 |
ge1 |
cut, divide, partition; cede; injure | |
| cất | 揭 | rise, raise, lift | regular Sino-Viet is khiết | ||
| câu | 俱 | câu lạc bộ 俱樂部 | |||
| câu | 鴿 | U+9d3f |
ge1 |
pigeon, dove | |
| câu | 鉤 | hook | |||
| cầu | 求 | U+6c42 |
qiu2 |
seek; demand, request; beseech | cầu hôn 求婚 |
| cầu | 球 | U+7403 |
qiu2 |
ball, sphere | |
| cầu | 祈 | pray | cầu phúc 祈福 | ||
| cầu | 橋 | bridge | regular Sino-Viet is kiều | ||
| cấu | 構 | cấu kiện 構件, cấu tạo 構造, cấu thành 構成 | |||
| cẩu | 狗 | dog | |||
| cậu | 舅 | maternal uncle | regular Sino-Viet is cữu | ||
| cáy | 蟹 | crab |